TOEIC Level 500
occasionally
adverb (副詞)
thỉnh thoảng, đôi khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tần suất công việc hoặc sự kiện diễn ra trong báo cáo, lịch trình.
📝 Ví dụ thực tế
He occasionally works from home to focus on specific projects.
彼は特定のプロジェクトに集中するために時々自宅で仕事をする。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: While not a regular occurrence, the team _______ holds brainstorming sessions.
Q2: The manager _______ travels to the branch office, usually for important meetings.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.