TOEIC Level 500
occasional
adjective (形容詞)
thỉnh thoảng, đôi khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các sự kiện hoặc công việc không thường xuyên, thỉnh thoảng mới xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
He enjoys an occasional golf game on weekends.
彼は週末にたまにゴルフをするのを楽しんでいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: While the system usually runs smoothly, we do experience _______ technical glitches.
Q2: The CEO makes _______ visits to branch offices, but her schedule is mostly fixed.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.