TOEIC Level 500
obsolete
adjective (形容詞)
lỗi thời, lạc hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công nghệ hoặc hệ thống cũ cần được thay thế bằng cái mới.
📝 Ví dụ thực tế
Many older technologies have become obsolete with the rapid advancements in computing.
多くの古い技術は、コンピューティングの急速な進歩により時代遅れになっている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to replace its _______ machinery with new, more efficient models.
Q2: With the rise of digital cameras, film photography is now considered largely _______ by many consumers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.