🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Objection
noun (名詞)

Sự phản đối, sự phản kháng, ý kiến phản đối

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự không đồng ý với đề xuất trong cuộc họp hoặc đàm phán.

📝 Ví dụ thực tế

Several board members raised an objection to the proposed merger.

数名の役員は提案された合併に異議を唱えた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: If there are no further _______, we will proceed with the vote.

Q2: The committee reviewed all the _______ raised by the public regarding the new policy.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉