TOEIC Level 500
Notify
verb (動詞)
Thông báo, báo tin.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi truyền đạt thông tin như thay đổi cuộc họp hoặc cập nhật hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
Please notify the manager if you find any issues with the equipment.
機器に何か問題を見つけたら、マネージャーに通知してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees must _______ their supervisor of any prolonged absence.
Q2: The system will automatically _______ users when an update is available.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.