TOEIC Level 500
nevertheless
adverb (副詞)
tuy nhiên, tuy thế mà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ sự tương phản hoặc tình huống bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
The task was difficult; nevertheless, she completed it on time.
その仕事は困難だった。それにもかかわらず、彼女は期日までにそれを終えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The weather forecast predicted heavy rain. _______, the outdoor concert went ahead as planned.
Q2: Our team faced several technical challenges during the project. _______, we managed to deliver a successful outcome.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.