TOEIC Level 500
Negotiate
verb (動詞)
Đàm phán, thương lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về hợp đồng, giá cả hoặc điều khoản.
📝 Ví dụ thực tế
They need to negotiate a new contract with their suppliers.
彼らはサプライヤーと新しい契約を交渉する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our sales team is skilled at effectively _______ prices with clients.
Q2: It took several weeks to _______ the terms of the merger agreement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.