TOEIC Level 500
monthly
adverb (副詞), adjective (形容詞)
hàng tháng, mỗi tháng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho báo cáo, doanh thu hoặc hóa đơn định kỳ mỗi tháng.
📝 Ví dụ thực tế
The company publishes a monthly newsletter for its employees.
その会社は従業員向けに月刊ニュースレターを発行している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales team holds a _______ meeting to review performance and set new goals.
Q2: Customers receive a _______ statement detailing their account activity.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.