TOEIC Level 500
money
noun (名詞)
Tiền, tiền tệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cơ bản trong TOEIC liên quan đến thanh toán, thu nhập và tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
He invested a large amount of money in the stock market.
彼が大量のお金を株式市場に投資した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The charity organization is raising _______ to support its various programs.
Q2: Many people save _______ for retirement or large purchases.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.