TOEIC Level 500
Meeting
noun (名詞)
Cuộc họp, buổi thảo luận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các cuộc thảo luận công việc hoặc lịch hẹn được lên kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
The team has a meeting scheduled for this afternoon to discuss the project.
プロジェクトについて話し合うため、チームは今日の午後に会議を予定しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The quarterly sales _______ will be held in Conference Room A.
Q2: Due to unforeseen circumstances, the _______ has been postponed until next week.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.