TOEIC Level 500
Material
noun (名詞), adjective (形容詞)
Vật liệu, tài liệu, nguyên liệu / quan trọng, vật chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vật liệu xây dựng, tài liệu họp hoặc mang nghĩa 'quan trọng'.
📝 Ví dụ thực tế
Please prepare all the necessary materials for the presentation.
プレゼンテーションに必要なすべての資料を準備してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new building will be constructed using sustainable _______s.
Q2: All training _______ are available for download on the company intranet.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.