TOEIC Level 500
Market
noun (名詞)
Thị trường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi mua bán hàng hóa hoặc nhóm khách hàng mục tiêu trong chiến lược kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The company is looking to expand into international markets.
その会社は国際市場への進出を検討しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our research shows a strong demand for eco-friendly products in the current _______.
Q2: The company plans to launch its new application in the Asian _______ next year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.