TOEIC Level 500
located
adjective (形容詞) / past participle (過去分詞)
Nằm ở, tọa lạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả vị trí văn phòng, cửa hàng, thường dùng dưới dạng 'be located in'.
📝 Ví dụ thực tế
The new branch office is located downtown, near the main station.
新しい支店は市街地、主要駅の近くに位置している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The main conference hall is conveniently _______ on the ground floor.
Q2: Our factory is strategically _______ near major transportation routes for efficient logistics.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.