🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
limited
adjective (形容詞)

hạn chế, có giới hạn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dung cho so luong, thoi gian hoac cho ngoi bi gioi han trong thong bao.

📝 Ví dụ thực tế

There is a limited number of seats available for the seminar.

セミナーの座席数には限りがあります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: This special offer is valid for a _______ time only.

Q2: Due to _______ resources, we cannot accept any more project proposals this quarter.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉