🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
leisure
noun (名詞)

Thời gian rảnh rỗi, thư giãn.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong bối cảnh cân bằng công việc, phúc lợi và hoạt động giải trí.

📝 Ví dụ thực tế

She enjoys reading and hiking in her leisure time.

彼女は余暇に読書とハイキングを楽しんでいる。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many people find it difficult to balance work and _______ activities.

Q2: The hotel offers various facilities for guests to enjoy their _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉