TOEIC Level 500
leader
noun (名詞)
người lãnh đạo, dẫn đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người quản lý, trưởng nhóm hoặc doanh nghiệp dẫn đầu thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
Effective leaders inspire their teams to achieve common goals.
有能なリーダーは、共通の目標を達成するためにチームを鼓舞する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Tanaka is considered a key _______ in the company's innovation efforts and strategic planning.
Q2: Our CEO is a visionary _______ who has successfully guided the company through many challenges.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.