TOEIC Level 500
Launch
verb (動詞), noun (名詞)
Ra mắt, khởi đầu; sự ra mắt, sự khởi đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc ra mắt sản phẩm mới hoặc khởi động dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The company plans to launch its new smartphone next quarter.
その会社は来四半期に新しいスマートフォンを発売する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our marketing team is preparing for the _______ of the new eco-friendly product line.
Q2: The startup will _______ a new mobile application in early spring.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.