🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
later
adverb (副詞), adjective (形容詞)

sau đó, muộn hơn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi hoãn họp, thay đổi hạn chót hoặc hành động tương lai.

📝 Ví dụ thực tế

We can discuss the details later this week.

今週後半に詳細について話し合うことができます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The meeting was postponed to a _____ date.

Q2: Could you send me the updated proposal _____ today?

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉