TOEIC Level 500
late
adjective/adverb (形容詞/副詞)
muộn, trễ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự chậm trễ trong họp hành, hạn chót hoặc phương tiện giao thông.
📝 Ví dụ thực tế
The train was ten minutes late.
電車は10分遅れました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: I apologize for being _______ for the meeting. The traffic was terrible.
Q2: Please ensure all reports are submitted on time; _______ submissions will not be accepted.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.