TOEIC Level 500
junior
adjective (形容詞)
Cấp dưới, ít kinh nghiệm hơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các vị trí khởi đầu hoặc nhân viên có ít kinh nghiệm.
📝 Ví dụ thực tế
He started as a junior accountant and quickly moved up.
彼は若手会計士としてスタートし、すぐに昇進した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The senior manager is mentoring a _______ employee for a future leadership role.
Q2: As a _______ member of the team, she quickly learned from her experienced colleagues.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.