TOEIC Level 500
Journey
noun (名詞)
Hành trình, chuyến đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chuyến đi thực tế hoặc ẩn dụ về quá trình phát triển sự nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The train journey from London to Edinburgh is very scenic.
ロンドンからエディンバラへの電車の旅はとても景色が良い。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We wish you a safe and pleasant ______.
Q2: The team embarked on a challenging ______ to complete the project on time.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.