TOEIC Level 500
journal
noun (名詞)
tạp chí chuyên ngành, nhật ký
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các tạp chí học thuật, chuyên ngành hoặc nhật ký công tác.
📝 Ví dụ thực tế
She publishes her research findings in a reputable scientific journal.
彼女は自分の研究成果を評判の良い科学専門誌に発表している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please record all daily activities in the project _______ at the end of each shift.
Q2: Dr. Lee's latest article was featured in a prestigious medical _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.