TOEIC Level 500
join
verb (動詞)
Tham gia, gia nhập, kết nối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tham gia cuộc họp, gia nhập công ty hoặc kết nối các bộ phận.
📝 Ví dụ thực tế
Employees are encouraged to join the company's new wellness program.
従業員は会社の新しい健康プログラムに参加することが奨励されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All new hires are required to _______ the orientation session on Monday morning.
Q2: To complete the assembly, please carefully _______ the two plastic parts together.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.