TOEIC Level 500
Job
noun (名詞)
Công việc, việc làm, nhiệm vụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công việc cụ thể, thường gặp trong 'mô tả công việc'.
📝 Ví dụ thực tế
He applied for a marketing job at a large advertising agency.
彼は大手広告代理店のマーケティング職に応募した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is currently hiring for several open _______ positions.
Q2: Her main _______ is to manage the company's social media accounts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.