TOEIC Level 500
itinerary
noun (名詞)
lịch trình chuyến đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bản kế hoạch chi tiết cho chuyến đi hoặc chuyến công tác.
📝 Ví dụ thực tế
My travel itinerary includes stops in London, Paris, and Rome.
私の旅行日程にはロンドン、パリ、ローマでの滞在が含まれています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please review the updated _______ for your business trip to Berlin.
Q2: The conference _______ details all the sessions and speakers for the week.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.