TOEIC Level 500
Item
noun (名詞)
Mặt hàng, khoản, mục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ các mặt hàng hoặc mục riêng lẻ trong đơn hàng, kho.
📝 Ví dụ thực tế
Please check each item on the packing list carefully.
梱包リストの各品目を注意深く確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The inventory count revealed that one _______ was missing from the shipment.
Q2: Could you add this _______ to my shopping cart?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.