TOEIC Level 500
Invest
verb (動詞)
Đầu tư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi bỏ vốn, thời gian hoặc công sức vào dự án, tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to invest heavily in research and development.
その会社は研究開発に多額の投資をすることを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many people _______ in stocks hoping to generate long-term wealth.
Q2: It's wise to _______ time and effort in continuous professional development.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.