TOEIC Level 500
invalid
adjective (形容詞)
không hợp lệ, vô hiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho hợp đồng, vé hoặc mật khẩu không còn giá trị sử dụng.
📝 Ví dụ thực tế
Your coupon code is invalid and cannot be applied to this purchase.
お客様のクーポンコードは無効であり、この購入には適用できません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Access will be denied if your login credentials are _______.
Q2: Any claim submitted after the deadline will be considered _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.