TOEIC Level 500
interval
noun (名詞)
khoảng thời gian, giờ nghỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng thời gian giữa các sự kiện hoặc giờ nghỉ giải lao.
📝 Ví dụ thực tế
There will be a 15-minute interval between the two presentations.
2つのプレゼンテーションの間に15分の休憩時間があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Trains run at 20-minute _______ during peak hours.
Q2: Please take a short _______ to stretch your legs before the next session.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.