TOEIC Level 500
institute
noun (名詞), verb (動詞)
viện, học viện, thiết lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ tổ chức nghiên cứu, động từ chỉ việc thiết lập quy định.
📝 Ví dụ thực tế
She works at a research institute focusing on climate change.
彼女は気候変動に焦点を当てた研究所で働いている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The IT department plans to _______ new security protocols next month.
Q2: Professor Lee is a respected researcher at the National Research _______ for Renewable Energy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.