TOEIC Level 500
innovative
adjective (形容詞)
mang tính sáng tạo, đổi mới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để đánh giá sản phẩm mới, tiến bộ công nghệ hoặc chiến lược kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The company is known for its innovative approach to product design.
その会社は製品デザインにおける革新的なアプローチで知られている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The startup gained recognition for its _______ solutions to common technological problems.
Q2: Many companies are looking for _______ ways to reduce their carbon footprint.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.