TOEIC Level 500
innovate
verb (動詞)
Đổi mới, cách tân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi doanh nghiệp cải tiến công nghệ, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Companies must constantly innovate to stay competitive in the market.
企業は市場で競争力を保つために、常に革新し続けなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To meet changing customer demands, businesses must _______ their products and services.
Q2: The tech startup is known for its ability to _______ new solutions rapidly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.