TOEIC Level 500
initiative
noun (名詞)
Sáng kiến, sự chủ động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các dự án mới hoặc khả năng chủ động làm việc của cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
The company launched a new initiative to improve customer service.
その会社は顧客サービス改善のための新しい計画を立ち上げた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Management decided to launch a new _______ to boost employee morale.
Q2: Employees are encouraged to show _______ and solve problems independently.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.