TOEIC Level 500
Information
noun (名詞)
Thông tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiến thức hoặc sự thật được truyền tải, là danh từ không đếm được.
📝 Ví dụ thực tế
Please provide me with more information about the project.
そのプロジェクトについて、もう少し情報を提供してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For more _______ about job openings, please visit our company website.
Q2: The updated manual contains important _______ regarding the new software features.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.