TOEIC Level 500
Industry
noun (名詞)
Ngành công nghiệp, lĩnh vực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một lĩnh vực kinh tế cụ thể hoặc toàn bộ các doanh nghiệp trong đó.
📝 Ví dụ thực tế
The tourism industry was severely affected by the pandemic.
観光産業はパンデミックによって深刻な影響を受けました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software _______ is experiencing rapid growth.
Q2: Experts predict significant changes in the financial _______ over the next decade.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.