TOEIC Level 500
indicator
noun (名詞)
Chỉ số, dấu hiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong báo cáo tài chính, xu hướng thị trường và đánh giá hiệu suất.
📝 Ví dụ thực tế
Sales figures are a key indicator of market demand.
売上高は市場需要の重要な指標だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The falling stock prices are a clear _______ of an economic downturn.
Q2: Customer satisfaction is a crucial _______ of a company's long-term success.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.