🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
incur
verb (動詞)

gánh chịu, phát sinh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng khi phải chịu chi phí, tổn thất hoặc nợ nần.

📝 Ví dụ thực tế

Businesses often incur significant costs when developing new products.

企業は新製品を開発する際に多額の費用を負うことがよくある。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: If you delay payment, you may _______ late fees.

Q2: The company decided to postpone the project to avoid _______ unnecessary expenses.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉