TOEIC Level 500
income
noun (名詞)
Thu nhập, doanh thu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thu nhập cá nhân hoặc doanh thu doanh nghiệp trong báo cáo tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
His monthly income allows him to save a significant amount.
彼の月収はかなりの額を貯蓄することを可能にしている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants must provide proof of their annual _______ to qualify for the loan.
Q2: The company reported a substantial increase in its net _______ this quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.