TOEIC Level 500
improvement
noun (名詞)
sự cải thiện, sự tiến bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ sự nâng cao chất lượng, dịch vụ hoặc hiệu suất.
📝 Ví dụ thực tế
The company announced significant improvements in its customer service.
その会社は顧客サービスの著しい改善を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are constantly looking for ways to make _______ to our products.
Q2: There is still room for _______ in our team's communication process.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.