TOEIC Level 500
impressive
adjective (形容詞)
Ấn tượng, đáng ngưỡng mộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả thành tích, bài thuyết trình hoặc kỹ năng xuất sắc.
📝 Ví dụ thực tế
Her presentation was so impressive that she received a standing ovation.
彼女のプレゼンテーションは非常に印象的で、スタンディングオベーションを受けました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company reported _______ growth in sales during the last quarter.
Q2: Visitors were particularly struck by the museum's _______ collection of ancient artifacts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.