TOEIC Level 500
impression
noun (名詞)
Ấn tượng, cảm giác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm nhận đầu tiên về ai đó hoặc cái gì trong phỏng vấn.
📝 Ví dụ thực tế
It's important to make a good first impression during a job interview.
就職の面接では良い第一印象を与えることが重要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team aims to create a lasting _______ on potential customers with their new advertising campaign.
Q2: During the presentation, Ms. Sato tried to give a professional _______ to the board members.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.