TOEIC Level 500
Guarantee
noun (名詞)
Bảo hành, cam kết, sự bảo đảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để cam kết chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The product comes with a one-year manufacturer's guarantee.
その製品には1年間のメーカー保証が付いています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company offers a satisfaction ______ on all its services.
Q2: We ______ that all repairs will be completed within 24 hours.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.