TOEIC Level 500
growth
noun (名詞)
sự tăng trưởng, phát triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự phát triển của doanh nghiệp, mở rộng thị trường hoặc nâng cao kỹ năng.
📝 Ví dụ thực tế
The company experienced significant growth last quarter.
その会社は前四半期に著しい成長を経験した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Analysts predict strong economic _______ in the coming year.
Q2: The company's rapid _______ led to the opening of new branches.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.