TOEIC Level 500
goods
noun (名詞)
Hàng hóa, sản phẩm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các sản phẩm vật lý trong bối cảnh kho bãi, vận chuyển và đơn hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The company specializes in exporting electronic goods to international markets.
その会社は電子製品を国際市場に輸出することを専門としています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers must check the _______ carefully upon delivery for any damages.
Q2: Our warehouse has a large inventory of manufactured _______ ready for shipment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.