🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
gauge
verb (動詞) / noun (名詞)

đo lường, đánh giá (động từ); máy đo, phong vũ biểu (danh từ)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để đánh giá tiến độ dự án hoặc phản hồi của khách hàng.

📝 Ví dụ thực tế

The company needs to gauge customer satisfaction to improve its services.

その会社はサービス改善のため、顧客満足度を測定する必要がある。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Before launching the new product, we must _______ public interest.

Q2: The manager tried to _______ the team's readiness for the upcoming presentation.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉