TOEIC Level 500
future
noun (名詞) / adjective (形容詞)
tương lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho kế hoạch công ty, triển vọng hoặc xu hướng tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
The company is investing heavily in future technologies.
その会社は将来の技術に多額の投資をしている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board discussed the company's _______ plans during the annual meeting.
Q2: Predicting the _______ of the economy is always challenging for experts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.