🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
furniture
noun (名詞)

đồ nội thất, bàn ghế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường xuất hiện trong chủ đề văn phòng, nhà ở. Lưu ý là danh từ không đếm được.

📝 Ví dụ thực tế

The office purchased new furniture for the waiting area.

そのオフィスは待合室用に新しい家具を購入した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: All new _______ for the renovated office arrived this morning.

Q2: The company is planning to replace all old _______ with modern, ergonomic designs.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉