TOEIC Level 500
fragile
adjective (形容詞)
dễ vỡ, mỏng manh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong vận chuyển hàng hóa, cảnh báo đồ dễ vỡ cần cẩn thận.
📝 Ví dụ thực tế
The package contained fragile items, so it was marked 'Handle with Care'.
その小包には壊れやすい品物が入っていたので、「取扱注意」とマークされていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please handle this box with care; its contents are very _______.
Q2: The antique vase was extremely _______, requiring special packaging for transport.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.