TOEIC Level 500
Former
adjective (形容詞)
Trước đây, cựu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái, chức vụ hoặc nhân viên cũ trong quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
The former CEO will attend the annual meeting.
前CEOが年次総会に出席します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Kim, a _______ employee of our firm, has started her own consulting business.
Q2: The company relocated its headquarters to its _______ location downtown.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.