TOEIC Level 500
Formality
noun (名詞)
thủ tục trang trọng, nghi thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các thủ tục chính thức hoặc quy trình bắt buộc trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Signing the contract is often just a formality once the agreement is reached.
契約に署名することは、合意が成立すればたいてい単なる形式的なものです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure all necessary _______ are completed before submitting your application.
Q2: The initial meeting was largely a _______ to introduce the team members.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.